32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

Na UyĐài Loan
Chi phí mỗi năm22.000 – 35.000 USD/năm6.000 – 12.000 USD/năm
Học phíTrường công thu học phí sinh viên ngoài EU: khoảng 10.000 – 20.000 USD2.500 – 5.000 USD
Sinh hoạt15.000 – 17.000 USD4.000 – 7.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, tiếng Na UyTiếng Trung, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 6.5TOCFL (chương trình tiếng Trung); IELTS 5.5 – 6.0 (chương trình tiếng Anh)
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần; toàn thời gian kỳ nghỉTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học khi có giấy phép lao động; kỳ nghỉ không giới hạn
Ở lại làm việcGiấy phép tìm việc tối đa 1 năm sau tốt nghiệpTừ 01/2026 được ở lại tối đa 2 năm sau tốt nghiệp, làm bán thời gian hoặc toàn thời gian không cần giấy phép
Kỳ nhập họcTháng 8Tháng 2, 9
VisaGiấy phép du học nộp qua UDI: thư nhập học, chứng minh tài chính, chỗ ởVisa cư trú du học: thư nhập học, bằng cấp hợp pháp hoá, chứng minh tài chính, giấy khám sức khoẻ
Chứng minh tài chính166.859 NOK/năm (năm học 2025 – 2026)Theo yêu cầu trường và Văn phòng Kinh tế Văn hoá Đài Bắc; thường là sổ tiết kiệm đủ năm đầu
Cần cân nhắcChi phí rất cao; thường phải gửi trước tiền sinh hoạt vào tài khoản của trườngCẩn trọng với chương trình vừa học vừa làm của trường yếu; kiểm tra kỹ trường, hợp đồng
Tin mới về chính sách–Từ 01/01/2026 sinh viên tốt nghiệp được ở lại 2 năm, đi làm không cần giấy phép; rút ngắn thời gian xin thường trú (thạc sĩ còn 3 năm).

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp