32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

AnhSingaporeÚc
Chi phí mỗi năm35.000 – 65.000 USD/năm25.000 – 45.000 USD/năm32.000 – 55.000 USD/năm
Học phí20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng)Trường công khoảng 15.000 – 35.000 USD (có Tuition Grant nếu cam kết làm việc 3 năm)Đại học 20.000 – 35.000 USD (30.000 – 50.000 AUD)
Sinh hoạt15.000 – 20.000 USD10.000 – 15.000 USD18.000 – 22.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học)IELTS 6.5 trở lên (trường công); trường tư thấp hơnIELTS 6.0 (mức tối thiểu cho visa); trường thường cần 6.5
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉTối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ (chỉ sinh viên trường được ICA cho phép)Tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ
Ở lại làm việcGraduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩKhông có visa sau tốt nghiệp riêng; có thể xin Long-Term Visit Pass 1 năm để tìm việc, đi làm cần Employment Pass hoặc S PassVisa 485: cử nhân, thạc sĩ học phần 2 năm; tiến sĩ 3 năm; đa số giới hạn tuổi 35
Kỳ nhập họcTháng 9, 1Tháng 8 (một số trường tháng 1)Tháng 2, 7
VisaStudent visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHSStudent's Pass: trường gửi thư mời, nộp eForm 16 qua SOLAR của ICA kèm bằng cấp, hồ sơ tài chínhVisa Subclass 500: CoE, bảo hiểm OSHC, chứng minh tài chính, chứng chỉ tiếng Anh, trả lời câu hỏi Genuine Student
Chứng minh tài chínhHọc phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảngTheo yêu cầu ICA và trường; thường cần đủ học phí và sinh hoạt năm đầu29.710 AUD/năm sinh hoạt + học phí + vé máy bay
Cần cân nhắcHọc phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuốiChi phí thuê nhà cao; chỗ ở trường công ít, cạnh tranh vào trường công rất gắtChi phí cao, xét Genuine Student chặt; hồ sơ vào trường nhóm rủi ro cao xử lý chậm
Tin mới về chính sáchGraduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026.Ngưỡng lương Employment Pass tăng lên 5.600 SGD/tháng từ 01/2025 (ngành tài chính cao hơn), sinh viên mới ra trường khó ở lại làm việc hơn.Phí visa du học tăng lên 2.500 AUD từ 01/07/2026; phí visa 485 lên 5.750 AUD; chỉ tiêu tuyển mới năm 2026 khoảng 295.000.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp