32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

AnhThổ Nhĩ KỳPhần Lan
Chi phí mỗi năm35.000 – 65.000 USD/năm6.000 – 12.000 USD/năm15.000 – 25.000 USD/năm
Học phí20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng)Trường công 500 – 4.000 USD; trường tư 5.000 – 20.000 USD8.000 – 18.000 EUR (học bổng giảm 50 – 100% khá phổ biến)
Sinh hoạt15.000 – 20.000 USD5.000 – 8.000 USD10.000 – 13.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng AnhTiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học)TÖMER C1 (chương trình tiếng Thổ); IELTS 6.0 (tiếng Anh)IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉCử nhân được làm bán thời gian từ năm 2, cần giấy phép lao động; khoảng 24 giờ/tuầnTrung bình 30 giờ/tuần
Ở lại làm việcGraduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩKhông có visa ở lại tìm việc; cần công ty xin giấy phép lao độngGiấy phép cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp tối đa 2 năm sau tốt nghiệp
Kỳ nhập họcTháng 9, 1Tháng 9 (một số tháng 2)Tháng 8 – 9 (một số chương trình tháng 1)
VisaStudent visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHSVisa du học: thư nhập học; trong 1 tháng sau khi đến phải xin giấy phép cư trú sinh viênGiấy phép cư trú du học nộp qua Enter Finland, xác thực danh tính tại Đại sứ quán hoặc VFS
Chứng minh tài chínhHọc phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảngTheo yêu cầu lãnh sự; người có học bổng được miễn9.600 EUR/năm (800 EUR/tháng) cộng học phí năm đầu nếu chưa đóng
Cần cân nhắcHọc phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuốiLạm phát cao, giá cả tăng nhanh; lương sau tốt nghiệp thấpMùa đông dài; khó tìm việc nếu không biết tiếng Phần Lan
Tin mới về chính sáchGraduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026.–Chính phủ yêu cầu học phí sinh viên ngoài EU bù đủ chi phí đào tạo; nhiều trường tăng học phí giai đoạn 2025 – 2026.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp