32 nước du học, so theo chi phí
Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói
So sánh cạnh nhau
| Anh | Úc | Bỉ | |
|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi năm | 35.000 – 65.000 USD/năm | 32.000 – 55.000 USD/năm | 12.000 – 20.000 USD/năm |
| Học phí | 20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng) | Đại học 20.000 – 35.000 USD (30.000 – 50.000 AUD) | 1.000 – 7.000 USD tuỳ vùng, trường |
| Sinh hoạt | 15.000 – 20.000 USD | 18.000 – 22.000 USD | 11.000 – 14.000 USD |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Pháp, tiếng Hà Lan, tiếng Anh |
| Yêu cầu ngôn ngữ | IELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học) | IELTS 6.0 (mức tối thiểu cho visa); trường thường cần 6.5 | IELTS 6.0 – 6.5; tiếng Pháp hoặc Hà Lan B2 tuỳ chương trình |
| Làm thêm | Tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉ | Tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ | Tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ |
| Ở lại làm việc | Graduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩ | Visa 485: cử nhân, thạc sĩ học phần 2 năm; tiến sĩ 3 năm; đa số giới hạn tuổi 35 | Giấy phép tìm việc hoặc khởi nghiệp (search year) tối đa 12 tháng |
| Kỳ nhập học | Tháng 9, 1 | Tháng 2, 7 | Tháng 9 |
| Visa | Student visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHS | Visa Subclass 500: CoE, bảo hiểm OSHC, chứng minh tài chính, chứng chỉ tiếng Anh, trả lời câu hỏi Genuine Student | Visa D du học: thư nhập học, chứng minh tài chính hoặc bảo lãnh, giấy khám sức khoẻ, lý lịch tư pháp |
| Chứng minh tài chính | Học phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảng | 29.710 AUD/năm sinh hoạt + học phí + vé máy bay | Khoảng 800 – 900 EUR/tháng (mức công bố mỗi năm học) |
| Cần cân nhắc | Học phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuối | Chi phí cao, xét Genuine Student chặt; hồ sơ vào trường nhóm rủi ro cao xử lý chậm | Thủ tục khác nhau giữa các vùng ngôn ngữ; chỗ ở ở Brussels đắt |
| Tin mới về chính sách | Graduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026. | Phí visa du học tăng lên 2.500 AUD từ 01/07/2026; phí visa 485 lên 5.750 AUD; chỉ tiêu tuyển mới năm 2026 khoảng 295.000. | – |
Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.