32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

BỉIrelandThổ Nhĩ Kỳ
Chi phí mỗi năm12.000 – 20.000 USD/năm25.000 – 40.000 USD/năm6.000 – 12.000 USD/năm
Học phí1.000 – 7.000 USD tuỳ vùng, trường11.000 – 27.000 USD (10.000 – 25.000 EUR)Trường công 500 – 4.000 USD; trường tư 5.000 – 20.000 USD
Sinh hoạt11.000 – 14.000 USD12.000 – 16.000 USD5.000 – 8.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Pháp, tiếng Hà Lan, tiếng AnhTiếng AnhTiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 6.5; tiếng Pháp hoặc Hà Lan B2 tuỳ chương trìnhIELTS 6.0 – 6.5TÖMER C1 (chương trình tiếng Thổ); IELTS 6.0 (tiếng Anh)
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ20 giờ/tuần trong kỳ học; 40 giờ/tuần kỳ nghỉ (tháng 6 – 9, 15/12 – 15/1)Cử nhân được làm bán thời gian từ năm 2, cần giấy phép lao động; khoảng 24 giờ/tuần
Ở lại làm việcGiấy phép tìm việc hoặc khởi nghiệp (search year) tối đa 12 thángStamp 1G: 12 tháng (cử nhân bậc 8), tối đa 24 tháng (thạc sĩ trở lên)Không có visa ở lại tìm việc; cần công ty xin giấy phép lao động
Kỳ nhập họcTháng 9Tháng 9, 1Tháng 9 (một số tháng 2)
VisaVisa D du học: thư nhập học, chứng minh tài chính hoặc bảo lãnh, giấy khám sức khoẻ, lý lịch tư phápVisa D du học: thư nhập học, đã đóng học phí, chứng minh tài chính, bảo hiểm; đăng ký IRP khi đếnVisa du học: thư nhập học; trong 1 tháng sau khi đến phải xin giấy phép cư trú sinh viên
Chứng minh tài chínhKhoảng 800 – 900 EUR/tháng (mức công bố mỗi năm học)10.000 EUR cho năm đầu (khoá trên 8 tháng)Theo yêu cầu lãnh sự; người có học bổng được miễn
Cần cân nhắcThủ tục khác nhau giữa các vùng ngôn ngữ; chỗ ở ở Brussels đắtGiá thuê nhà ở Dublin rất cao, khó tìm chỗ ởLạm phát cao, giá cả tăng nhanh; lương sau tốt nghiệp thấp
Tin mới về chính sách–––

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp