32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

ĐứcBỉSingapore
Chi phí mỗi năm12.000 – 18.000 USD/năm12.000 – 20.000 USD/năm25.000 – 45.000 USD/năm
Học phíTrường công gần như miễn phí (phí học kỳ 150 – 400 EUR); bang Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/học kỳ1.000 – 7.000 USD tuỳ vùng, trườngTrường công khoảng 15.000 – 35.000 USD (có Tuition Grant nếu cam kết làm việc 3 năm)
Sinh hoạt12.000 – 15.000 USD11.000 – 14.000 USD10.000 – 15.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Đức, tiếng AnhTiếng Pháp, tiếng Hà Lan, tiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữChương trình tiếng Đức: TestDaF 4x4 hoặc DSH-2; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.0 – 6.5; tiếng Pháp hoặc Hà Lan B2 tuỳ chương trìnhIELTS 6.5 trở lên (trường công); trường tư thấp hơn
Làm thêm140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuầnTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉTối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ (chỉ sinh viên trường được ICA cho phép)
Ở lại làm việcGiấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm mọi việc trong thời gian nàyGiấy phép tìm việc hoặc khởi nghiệp (search year) tối đa 12 thángKhông có visa sau tốt nghiệp riêng; có thể xin Long-Term Visit Pass 1 năm để tìm việc, đi làm cần Employment Pass hoặc S Pass
Kỳ nhập họcTháng 4 (học kỳ hè), tháng 10 (học kỳ đông)Tháng 9Tháng 8 (một số trường tháng 1)
VisaVisa du học quốc gia: chứng chỉ APS, thư nhập học, tài khoản phong toả, bảo hiểm y tế; nộp qua cổng lãnh sựVisa D du học: thư nhập học, chứng minh tài chính hoặc bảo lãnh, giấy khám sức khoẻ, lý lịch tư phápStudent's Pass: trường gửi thư mời, nộp eForm 16 qua SOLAR của ICA kèm bằng cấp, hồ sơ tài chính
Chứng minh tài chínhTài khoản phong toả 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)Khoảng 800 – 900 EUR/tháng (mức công bố mỗi năm học)Theo yêu cầu ICA và trường; thường cần đủ học phí và sinh hoạt năm đầu
Cần cân nhắcCần tiếng Đức tốt để đi làm; chờ hẹn APS và visa có thể mất nhiều thángThủ tục khác nhau giữa các vùng ngôn ngữ; chỗ ở ở Brussels đắtChi phí thuê nhà cao; chỗ ở trường công ít, cạnh tranh vào trường công rất gắt
Tin mới về chính sáchMức tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm vẫn áp dụng năm 2026; có thể tăng khi mức BAföG điều chỉnh.–Ngưỡng lương Employment Pass tăng lên 5.600 SGD/tháng từ 01/2025 (ngành tài chính cao hơn), sinh viên mới ra trường khó ở lại làm việc hơn.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp