32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

Na UyPhápÝ
Chi phí mỗi năm22.000 – 35.000 USD/năm10.000 – 18.000 USD/năm10.000 – 18.000 USD/năm
Học phíTrường công thu học phí sinh viên ngoài EU: khoảng 10.000 – 20.000 USDĐại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EURTrường công 1.000 – 4.500 USD (theo thu nhập gia đình)
Sinh hoạt15.000 – 17.000 USD8.000 – 14.000 USD9.000 – 13.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, tiếng Na UyTiếng Pháp, tiếng AnhTiếng Ý, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 6.5Chương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5IELTS 5.5 – 6.5 (tiếng Anh); B2 tiếng Ý (chương trình tiếng Ý)
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần; toàn thời gian kỳ nghỉTối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần)Tối đa 20 giờ/tuần, 1.040 giờ/năm
Ở lại làm việcGiấy phép tìm việc tối đa 1 năm sau tốt nghiệpThẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đươngGiấy phép cư trú tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệp
Kỳ nhập họcTháng 8Tháng 9 (một số trường tháng 1 – 2)Tháng 9 – 10 (một số tháng 2)
VisaGiấy phép du học nộp qua UDI: thư nhập học, chứng minh tài chính, chỗ ởVisa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontactVisa D du học: đăng ký trước qua Universitaly, thư nhập học, tài chính, chỗ ở; xin permesso di soggiorno trong 8 ngày
Chứng minh tài chính166.859 NOK/năm (năm học 2025 – 2026)Tối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm)Khoảng 7.000 EUR/năm (mức công bố hằng năm)
Cần cân nhắcChi phí rất cao; thường phải gửi trước tiền sinh hoạt vào tài khoản của trườngThủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạtThủ tục cư trú chậm; việc làm cho người nước ngoài hạn chế
Tin mới về chính sách–Từ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028.–

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp