32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

New ZealandNhật BảnPháp
Chi phí mỗi năm25.000 – 40.000 USD/năm12.000 – 22.000 USD/năm10.000 – 18.000 USD/năm
Học phíĐại học 13.000 – 24.000 USD (22.000 – 40.000 NZD)Quốc lập khoảng 3.500 USD (535.800 yên); tư thục 6.000 – 10.000 USDĐại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EUR
Sinh hoạt12.000 – 16.000 USD7.000 – 12.000 USD8.000 – 14.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng AnhTiếng Nhật, một số ngành bằng tiếng AnhTiếng Pháp, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.0 – 6.5JLPT N2 – N1 hoặc EJU (chương trình tiếng Nhật); IELTS 6.0+ (chương trình tiếng Anh)Chương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmTối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học (visa cấp từ 03/11/2025); toàn thời gian kỳ nghỉTối đa 28 giờ/tuần khi có giấy phép hoạt động ngoài tư cách; 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dàiTối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần)
Ở lại làm việcPost-Study Work Visa tối đa 3 năm (cử nhân trở lên)Chuyển sang visa lao động (Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế) khi có việc; visa Hoạt động đặc định để tìm việc tối đa 1 nămThẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đương
Kỳ nhập họcTháng 2, 7Tháng 4, 10 (trường tiếng: 1, 4, 7, 10)Tháng 9 (một số trường tháng 1 – 2)
VisaStudent visa nộp online: Offer of Place, chứng minh tài chính, bảo hiểm, khám sức khoẻTư cách lưu trú Du học: trường xin COE ở Nhật, rồi nộp visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quánVisa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontact
Chứng minh tài chính20.000 NZD/năm sinh hoạt + học phíKhông có mức cố định; cần sổ tiết kiệm và thu nhập người bảo lãnh đủ chi phí ít nhất 1 nămTối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm)
Cần cân nhắcThị trường việc làm nhỏ, lương thấp hơn ÚcLàm thêm quá 28 giờ/tuần có thể bị từ chối gia hạn; nên học tiếng trước khi điThủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạt
Tin mới về chính sáchTừ 03/11/2025 giờ làm thêm tăng từ 20 lên 25 giờ/tuần; đổi trường hoặc hạ bậc học phải xin visa mới.Từ 01/10/2026 phí gia hạn, đổi tư cách lưu trú tăng mạnh: 33.000 yên cho thời hạn 1 năm, cao hơn với thời hạn dài.Từ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp