32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

NgaPhápĐức
Chi phí mỗi năm5.000 – 10.000 USD/năm10.000 – 18.000 USD/năm12.000 – 18.000 USD/năm
Học phí2.500 – 6.000 USD; học bổng Chính phủ Nga miễn học phíĐại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EURTrường công gần như miễn phí (phí học kỳ 150 – 400 EUR); bang Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/học kỳ
Sinh hoạt3.000 – 6.000 USD8.000 – 14.000 USD12.000 – 15.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Nga (một số chương trình tiếng Anh)Tiếng Pháp, tiếng AnhTiếng Đức, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữNăm dự bị tiếng Nga; TORFL B1 để vào chuyên ngànhChương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5Chương trình tiếng Đức: TestDaF 4x4 hoặc DSH-2; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmSinh viên chính quy trường được công nhận làm ngoài giờ học không cần giấy phép lao độngTối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần)140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuần
Ở lại làm việcKhông có visa ở lại tìm việc; đi làm cần giấy phép lao động do công ty xinThẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đươngGiấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm mọi việc trong thời gian này
Kỳ nhập họcTháng 9 (dự bị tiếng từ tháng 10)Tháng 9 (một số trường tháng 1 – 2)Tháng 4 (học kỳ hè), tháng 10 (học kỳ đông)
VisaVisa du học: thư mời qua trường, hộ chiếu, xét nghiệm HIV, bảo hiểm y tếVisa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontactVisa du học quốc gia: chứng chỉ APS, thư nhập học, tài khoản phong toả, bảo hiểm y tế; nộp qua cổng lãnh sự
Chứng minh tài chínhNgười có học bổng thường không phải chứng minh; tự túc theo yêu cầu trườngTối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm)Tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)
Cần cân nhắcLệnh trừng phạt khiến chuyển tiền, dùng thẻ quốc tế khó khănThủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạtCần tiếng Đức tốt để đi làm; chờ hẹn APS và visa có thể mất nhiều tháng
Tin mới về chính sách–Từ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028.Mức tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm vẫn áp dụng năm 2026; có thể tăng khi mức BAföG điều chỉnh.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp