32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

NgaSingaporeCanada
Chi phí mỗi năm5.000 – 10.000 USD/năm25.000 – 45.000 USD/năm25.000 – 45.000 USD/năm
Học phí2.500 – 6.000 USD; học bổng Chính phủ Nga miễn học phíTrường công khoảng 15.000 – 35.000 USD (có Tuition Grant nếu cam kết làm việc 3 năm)Đại học 15.000 – 30.000 USD (20.000 – 40.000 CAD); cao đẳng thấp hơn
Sinh hoạt3.000 – 6.000 USD10.000 – 15.000 USD15.000 – 20.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Nga (một số chương trình tiếng Anh)Tiếng AnhTiếng Anh, tiếng Pháp
Yêu cầu ngôn ngữNăm dự bị tiếng Nga; TORFL B1 để vào chuyên ngànhIELTS 6.5 trở lên (trường công); trường tư thấp hơnIELTS 6.0 – 6.5 (đại học)
Làm thêmSinh viên chính quy trường được công nhận làm ngoài giờ học không cần giấy phép lao độngTối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ (chỉ sinh viên trường được ICA cho phép)Tối đa 24 giờ/tuần ngoài trường trong kỳ học; toàn thời gian kỳ nghỉ chính thức
Ở lại làm việcKhông có visa ở lại tìm việc; đi làm cần giấy phép lao động do công ty xinKhông có visa sau tốt nghiệp riêng; có thể xin Long-Term Visit Pass 1 năm để tìm việc, đi làm cần Employment Pass hoặc S PassPGWP tối đa 3 năm; cần CLB 7 (đại học) hoặc CLB 5 (cao đẳng); chương trình cao đẳng phải thuộc danh sách ngành
Kỳ nhập họcTháng 9 (dự bị tiếng từ tháng 10)Tháng 8 (một số trường tháng 1)Tháng 9, 1 (một số tháng 5)
VisaVisa du học: thư mời qua trường, hộ chiếu, xét nghiệm HIV, bảo hiểm y tếStudent's Pass: trường gửi thư mời, nộp eForm 16 qua SOLAR của ICA kèm bằng cấp, hồ sơ tài chínhStudy permit: thư nhập học từ trường DLI, PAL/TAL (trừ thạc sĩ, tiến sĩ trường công), chứng minh tài chính, sinh trắc học
Chứng minh tài chínhNgười có học bổng thường không phải chứng minh; tự túc theo yêu cầu trườngTheo yêu cầu ICA và trường; thường cần đủ học phí và sinh hoạt năm đầuHọc phí năm đầu + 23.448 CAD sinh hoạt (hồ sơ từ 01/09/2026; trước đó 22.895 CAD)
Cần cân nhắcLệnh trừng phạt khiến chuyển tiền, dùng thẻ quốc tế khó khănChi phí thuê nhà cao; chỗ ở trường công ít, cạnh tranh vào trường công rất gắtLên thường trú từ PGWP cạnh tranh hơn; học cao đẳng phải chọn ngành trong danh sách PGWP
Tin mới về chính sách–Ngưỡng lương Employment Pass tăng lên 5.600 SGD/tháng từ 01/2025 (ngành tài chính cao hơn), sinh viên mới ra trường khó ở lại làm việc hơn.Năm 2026 cấp tối đa 408.000 study permit (155.000 mới); từ 01/01/2026 thạc sĩ, tiến sĩ trường công không cần PAL; mức chứng minh tài chính tăng từ 09/2026.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp