32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

Nhật BảnPhần LanNew Zealand
Chi phí mỗi năm12.000 – 22.000 USD/năm15.000 – 25.000 USD/năm25.000 – 40.000 USD/năm
Học phíQuốc lập khoảng 3.500 USD (535.800 yên); tư thục 6.000 – 10.000 USD8.000 – 18.000 EUR (học bổng giảm 50 – 100% khá phổ biến)Đại học 13.000 – 24.000 USD (22.000 – 40.000 NZD)
Sinh hoạt7.000 – 12.000 USD10.000 – 13.000 USD12.000 – 16.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Nhật, một số ngành bằng tiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữJLPT N2 – N1 hoặc EJU (chương trình tiếng Nhật); IELTS 6.0+ (chương trình tiếng Anh)IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmTối đa 28 giờ/tuần khi có giấy phép hoạt động ngoài tư cách; 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dàiTrung bình 30 giờ/tuầnTối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học (visa cấp từ 03/11/2025); toàn thời gian kỳ nghỉ
Ở lại làm việcChuyển sang visa lao động (Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế) khi có việc; visa Hoạt động đặc định để tìm việc tối đa 1 nămGiấy phép cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp tối đa 2 năm sau tốt nghiệpPost-Study Work Visa tối đa 3 năm (cử nhân trở lên)
Kỳ nhập họcTháng 4, 10 (trường tiếng: 1, 4, 7, 10)Tháng 8 – 9 (một số chương trình tháng 1)Tháng 2, 7
VisaTư cách lưu trú Du học: trường xin COE ở Nhật, rồi nộp visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quánGiấy phép cư trú du học nộp qua Enter Finland, xác thực danh tính tại Đại sứ quán hoặc VFSStudent visa nộp online: Offer of Place, chứng minh tài chính, bảo hiểm, khám sức khoẻ
Chứng minh tài chínhKhông có mức cố định; cần sổ tiết kiệm và thu nhập người bảo lãnh đủ chi phí ít nhất 1 năm9.600 EUR/năm (800 EUR/tháng) cộng học phí năm đầu nếu chưa đóng20.000 NZD/năm sinh hoạt + học phí
Cần cân nhắcLàm thêm quá 28 giờ/tuần có thể bị từ chối gia hạn; nên học tiếng trước khi điMùa đông dài; khó tìm việc nếu không biết tiếng Phần LanThị trường việc làm nhỏ, lương thấp hơn Úc
Tin mới về chính sáchTừ 01/10/2026 phí gia hạn, đổi tư cách lưu trú tăng mạnh: 33.000 yên cho thời hạn 1 năm, cao hơn với thời hạn dài.Chính phủ yêu cầu học phí sinh viên ngoài EU bù đủ chi phí đào tạo; nhiều trường tăng học phí giai đoạn 2025 – 2026.Từ 03/11/2025 giờ làm thêm tăng từ 20 lên 25 giờ/tuần; đổi trường hoặc hạ bậc học phải xin visa mới.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp