32 nước du học, so theo chi phí
Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói
So sánh cạnh nhau
| Pháp | Hàn Quốc | Nhật Bản | |
|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi năm | 10.000 – 18.000 USD/năm | 10.000 – 20.000 USD/năm | 12.000 – 22.000 USD/năm |
| Học phí | Đại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EUR | Đại học 3.000 – 8.000 USD; khoá tiếng 4.000 – 6.000 USD | Quốc lập khoảng 3.500 USD (535.800 yên); tư thục 6.000 – 10.000 USD |
| Sinh hoạt | 8.000 – 14.000 USD | 6.000 – 10.000 USD | 7.000 – 12.000 USD |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Pháp, tiếng Anh | Tiếng Hàn, tiếng Anh | Tiếng Nhật, một số ngành bằng tiếng Anh |
| Yêu cầu ngôn ngữ | Chương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5 | TOPIK 3 – 4 (chương trình tiếng Hàn); IELTS 5.5 – 6.0 (chương trình tiếng Anh) | JLPT N2 – N1 hoặc EJU (chương trình tiếng Nhật); IELTS 6.0+ (chương trình tiếng Anh) |
| Làm thêm | Tối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần) | Đạt TOPIK theo quy định: cử nhân 30 giờ/tuần, sau đại học 35 giờ/tuần; chưa đạt: 10 – 15 giờ; kỳ nghỉ không giới hạn | Tối đa 28 giờ/tuần khi có giấy phép hoạt động ngoài tư cách; 8 giờ/ngày trong kỳ nghỉ dài |
| Ở lại làm việc | Thẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đương | Visa D-10 tìm việc (6 tháng, gia hạn tối đa 2 năm); chuyển E-7 khi có việc | Chuyển sang visa lao động (Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế) khi có việc; visa Hoạt động đặc định để tìm việc tối đa 1 năm |
| Kỳ nhập học | Tháng 9 (một số trường tháng 1 – 2) | Tháng 3, 9 | Tháng 4, 10 (trường tiếng: 1, 4, 7, 10) |
| Visa | Visa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontact | Visa D-2 (đại học) hoặc D-4 (học tiếng): thư nhập học, xác nhận số dư, bằng cấp hợp pháp hoá lãnh sự | Tư cách lưu trú Du học: trường xin COE ở Nhật, rồi nộp visa tại Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán |
| Chứng minh tài chính | Tối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm) | Thường khoảng 20 triệu won (vùng Seoul) hoặc 16 triệu won (tỉnh); có trường yêu cầu phong toả | Không có mức cố định; cần sổ tiết kiệm và thu nhập người bảo lãnh đủ chi phí ít nhất 1 năm |
| Cần cân nhắc | Thủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạt | Trường có tỷ lệ bỏ học, cư trú bất hợp pháp cao bị hạn chế visa; chọn trường được chứng nhận | Làm thêm quá 28 giờ/tuần có thể bị từ chối gia hạn; nên học tiếng trước khi đi |
| Tin mới về chính sách | Từ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028. | Từ 02/2026 thí điểm cho sinh viên 16 ngành kỹ thuật tại trường nghề: làm 35 giờ/tuần, miễn chứng minh số dư nếu có TOPIK 3. | Từ 01/10/2026 phí gia hạn, đổi tư cách lưu trú tăng mạnh: 33.000 yên cho thời hạn 1 năm, cao hơn với thời hạn dài. |
Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.