32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

PhápIrelandThái Lan
Chi phí mỗi năm10.000 – 18.000 USD/năm25.000 – 40.000 USD/năm6.000 – 12.000 USD/năm
Học phíĐại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EUR11.000 – 27.000 USD (10.000 – 25.000 EUR)2.000 – 8.000 USD (chương trình quốc tế)
Sinh hoạt8.000 – 14.000 USD12.000 – 16.000 USD4.000 – 6.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Pháp, tiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh, tiếng Thái
Yêu cầu ngôn ngữChương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.0 – 6.5IELTS 5.5 – 6.5 cho chương trình quốc tế
Làm thêmTối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần)20 giờ/tuần trong kỳ học; 40 giờ/tuần kỳ nghỉ (tháng 6 – 9, 15/12 – 15/1)Visa Non-ED không được làm thêm; chỉ thực tập theo chương trình học
Ở lại làm việcThẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đươngStamp 1G: 12 tháng (cử nhân bậc 8), tối đa 24 tháng (thạc sĩ trở lên)Không có visa sau tốt nghiệp; đi làm cần công ty xin visa Non-B và giấy phép lao động
Kỳ nhập họcTháng 9 (một số trường tháng 1 – 2)Tháng 9, 1Tháng 8 (một số trường tháng 1)
VisaVisa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontactVisa D du học: thư nhập học, đã đóng học phí, chứng minh tài chính, bảo hiểm; đăng ký IRP khi đếnVisa Non-Immigrant ED: thư nhập học, thư của trường, chứng minh tài chính; nộp online qua Thai e-Visa
Chứng minh tài chínhTối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm)10.000 EUR cho năm đầu (khoá trên 8 tháng)Theo yêu cầu Đại sứ quán; thường là sao kê đủ chi phí năm đầu
Cần cân nhắcThủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạtGiá thuê nhà ở Dublin rất cao, khó tìm chỗ ởKhó ở lại làm việc; bằng cấp ít được biết đến ngoài khu vực
Tin mới về chính sáchTừ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028.––

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp