32 nước du học, so theo chi phí
Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói
So sánh cạnh nhau
| Séc | Malaysia | Anh | |
|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi năm | 8.000 – 15.000 USD/năm | 7.000 – 15.000 USD/năm | 35.000 – 65.000 USD/năm |
| Học phí | Học bằng tiếng Séc miễn phí; tiếng Anh 3.000 – 12.000 USD | 4.000 – 10.000 USD (phân hiệu Anh, Úc cao hơn) | 20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng) |
| Sinh hoạt | 7.000 – 10.000 USD | 4.000 – 7.000 USD | 15.000 – 20.000 USD |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Séc, tiếng Anh | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Yêu cầu ngôn ngữ | Tiếng Séc B2 (chương trình miễn phí); IELTS 6.0 (tiếng Anh) | IELTS 5.5 – 6.0 tuỳ trường, ngành | IELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học) |
| Làm thêm | Sinh viên chính quy chương trình được công nhận làm không cần giấy phép, không giới hạn giờ | Chỉ trong kỳ nghỉ trên 7 ngày, tối đa 20 giờ/tuần, một số ngành dịch vụ | Tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉ |
| Ở lại làm việc | Giấy phép cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp tối đa 9 tháng sau tốt nghiệp | Không có visa ở lại tìm việc; muốn làm việc cần công ty bảo lãnh Employment Pass | Graduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩ |
| Kỳ nhập học | Tháng 9 (một số tháng 2) | Tháng 2, 9 (nhiều trường thêm kỳ tháng 5 – 6) | Tháng 9, 1 |
| Visa | Thị thực dài hạn du học: thư nhập học, chứng minh tài chính, chỗ ở, bảo hiểm; hẹn nộp tại Đại sứ quán Hà Nội | Student Pass: trường nộp hồ sơ xin eVAL qua EMGS, khám sức khoẻ, nhận visa khi nhập cảnh | Student visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHS |
| Chứng minh tài chính | Theo mức Bộ Nội vụ Séc công bố hằng năm, cộng chi phí nhà ở | EMGS và trường xét; thường cần chứng minh đủ học phí và sinh hoạt | Học phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảng |
| Cần cân nhắc | Lịch hẹn nộp visa có thể chậm; học miễn phí cần 1 năm học tiếng Séc | Chất lượng trường tư không đều; kiểm tra trường có trong danh sách EMGS và MQA | Học phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuối |
| Tin mới về chính sách | – | – | Graduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026. |
Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.