32 nước du học, so theo chi phí
Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói
So sánh cạnh nhau
| Singapore | Tây Ban Nha | Úc | |
|---|---|---|---|
| Chi phí mỗi năm | 25.000 – 45.000 USD/năm | 12.000 – 20.000 USD/năm | 32.000 – 55.000 USD/năm |
| Học phí | Trường công khoảng 15.000 – 35.000 USD (có Tuition Grant nếu cam kết làm việc 3 năm) | Trường công 1.000 – 4.000 USD; trường tư 8.000 – 20.000 USD | Đại học 20.000 – 35.000 USD (30.000 – 50.000 AUD) |
| Sinh hoạt | 10.000 – 15.000 USD | 10.000 – 14.000 USD | 18.000 – 22.000 USD |
| Ngôn ngữ giảng dạy | Tiếng Anh | Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Yêu cầu ngôn ngữ | IELTS 6.5 trở lên (trường công); trường tư thấp hơn | DELE B2 (chương trình tiếng TBN); IELTS 6.0 – 6.5 (tiếng Anh) | IELTS 6.0 (mức tối thiểu cho visa); trường thường cần 6.5 |
| Làm thêm | Tối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ (chỉ sinh viên trường được ICA cho phép) | Tối đa 30 giờ/tuần (từ 20/05/2025), không cần xin giấy phép riêng | Tối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ |
| Ở lại làm việc | Không có visa sau tốt nghiệp riêng; có thể xin Long-Term Visit Pass 1 năm để tìm việc, đi làm cần Employment Pass hoặc S Pass | Giấy phép tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệp (cử nhân trở lên) | Visa 485: cử nhân, thạc sĩ học phần 2 năm; tiến sĩ 3 năm; đa số giới hạn tuổi 35 |
| Kỳ nhập học | Tháng 8 (một số trường tháng 1) | Tháng 9 – 10 | Tháng 2, 7 |
| Visa | Student's Pass: trường gửi thư mời, nộp eForm 16 qua SOLAR của ICA kèm bằng cấp, hồ sơ tài chính | Visa du học quốc gia: thư nhập học, chứng minh tài chính, bảo hiểm y tế, lý lịch tư pháp | Visa Subclass 500: CoE, bảo hiểm OSHC, chứng minh tài chính, chứng chỉ tiếng Anh, trả lời câu hỏi Genuine Student |
| Chứng minh tài chính | Theo yêu cầu ICA và trường; thường cần đủ học phí và sinh hoạt năm đầu | 100% IPREM, khoảng 600 EUR/tháng | 29.710 AUD/năm sinh hoạt + học phí + vé máy bay |
| Cần cân nhắc | Chi phí thuê nhà cao; chỗ ở trường công ít, cạnh tranh vào trường công rất gắt | Thất nghiệp trẻ cao; cần tiếng Tây Ban Nha tốt để đi làm | Chi phí cao, xét Genuine Student chặt; hồ sơ vào trường nhóm rủi ro cao xử lý chậm |
| Tin mới về chính sách | Ngưỡng lương Employment Pass tăng lên 5.600 SGD/tháng từ 01/2025 (ngành tài chính cao hơn), sinh viên mới ra trường khó ở lại làm việc hơn. | Quy chế nhập cư mới từ 20/05/2025: sinh viên được làm 30 giờ/tuần, chuyển sang giấy phép lao động dễ hơn. | Phí visa du học tăng lên 2.500 AUD từ 01/07/2026; phí visa 485 lên 5.750 AUD; chỉ tiêu tuyển mới năm 2026 khoảng 295.000. |
Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.