32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

SingaporeTrung QuốcPháp
Chi phí mỗi năm25.000 – 45.000 USD/năm6.000 – 12.000 USD/năm10.000 – 18.000 USD/năm
Học phíTrường công khoảng 15.000 – 35.000 USD (có Tuition Grant nếu cam kết làm việc 3 năm)3.000 – 7.000 USDĐại học công: 2.895 EUR (cử nhân), 3.941 EUR (thạc sĩ); trường kinh doanh 10.000 – 25.000 EUR
Sinh hoạt10.000 – 15.000 USD3.000 – 6.000 USD8.000 – 14.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng AnhTiếng Trung, tiếng AnhTiếng Pháp, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.5 trở lên (trường công); trường tư thấp hơnHSK 4 – 5 (chương trình tiếng Trung); IELTS 6.0 (chương trình tiếng Anh)Chương trình tiếng Pháp: DELF B2 hoặc TCF; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmTối đa 16 giờ/tuần trong kỳ học, toàn thời gian kỳ nghỉ (chỉ sinh viên trường được ICA cho phép)Làm thêm, thực tập khi trường đồng ý và cơ quan xuất nhập cảnh ghi chú trên giấy phép cư trú; không có mức giờ chungTối đa 964 giờ/năm (khoảng 20 giờ/tuần)
Ở lại làm việcKhông có visa sau tốt nghiệp riêng; có thể xin Long-Term Visit Pass 1 năm để tìm việc, đi làm cần Employment Pass hoặc S PassKhông có visa tìm việc chung; thạc sĩ trở lên tốt nghiệp tại Trung Quốc được xin giấy phép lao động không cần 2 năm kinh nghiệmThẻ cư trú tìm việc hoặc lập doanh nghiệp 12 tháng cho người có thạc sĩ hoặc bằng tương đương
Kỳ nhập họcTháng 8 (một số trường tháng 1)Tháng 9 (một số chương trình tháng 3)Tháng 9 (một số trường tháng 1 – 2)
VisaStudent's Pass: trường gửi thư mời, nộp eForm 16 qua SOLAR của ICA kèm bằng cấp, hồ sơ tài chínhVisa X1 (trên 180 ngày) hoặc X2: thư nhập học, mẫu JW201/JW202, khám sức khoẻVisa dài hạn VLS-TS: làm hồ sơ Études en France qua Campus France Việt Nam, phỏng vấn, nộp visa tại TLScontact
Chứng minh tài chínhTheo yêu cầu ICA và trường; thường cần đủ học phí và sinh hoạt năm đầuNgười có học bổng thường không phải chứng minh; tự túc cần đủ học phí và sinh hoạtTối thiểu 615 EUR/tháng (khoảng 7.400 EUR/năm)
Cần cân nhắcChi phí thuê nhà cao; chỗ ở trường công ít, cạnh tranh vào trường công rất gắtNhiều dịch vụ internet quốc tế bị chặn; học chuyên ngành bằng tiếng Trung cần HSK caoThủ tục hành chính nhiều; cần tiếng Pháp để làm thêm và sinh hoạt
Tin mới về chính sáchNgưỡng lương Employment Pass tăng lên 5.600 SGD/tháng từ 01/2025 (ngành tài chính cao hơn), sinh viên mới ra trường khó ở lại làm việc hơn.Từ 01/10/2025 có visa K cho người trẻ ngành khoa học, kỹ thuật, thêm đường vào Trung Quốc làm việc, nghiên cứu.Từ năm học 2026 – 2027 đại học công phải thu học phí riêng với sinh viên ngoài EU; tỷ lệ được miễn giảm bị giới hạn, còn 20% từ 2028.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp