32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

Thuỵ ĐiểnĐứcAnh
Chi phí mỗi năm20.000 – 30.000 USD/năm12.000 – 18.000 USD/năm35.000 – 65.000 USD/năm
Học phí8.000 – 15.000 USD (80.000 – 145.000 SEK)Trường công gần như miễn phí (phí học kỳ 150 – 400 EUR); bang Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/học kỳ20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng)
Sinh hoạt12.000 – 15.000 USD12.000 – 15.000 USD15.000 – 20.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Anh, tiếng Thuỵ ĐiểnTiếng Đức, tiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 6.5 (English 6)Chương trình tiếng Đức: TestDaF 4x4 hoặc DSH-2; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học)
Làm thêmTối đa 15 giờ/tuần (giấy phép cấp từ 11/06/2026); tháng 6 – 8 và thực tập theo chương trình không tính140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuầnTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉ
Ở lại làm việcGiấy phép cư trú tìm việc hoặc khởi nghiệp tối đa 12 tháng sau tốt nghiệpGiấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm mọi việc trong thời gian nàyGraduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩ
Kỳ nhập họcTháng 8 – 9 (một số tháng 1)Tháng 4 (học kỳ hè), tháng 10 (học kỳ đông)Tháng 9, 1
VisaGiấy phép cư trú du học nộp online với Migrationsverket: thư nhập học, đã đóng học phí, chứng minh tài chính, bảo hiểmVisa du học quốc gia: chứng chỉ APS, thư nhập học, tài khoản phong toả, bảo hiểm y tế; nộp qua cổng lãnh sựStudent visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHS
Chứng minh tài chính10.656 SEK/tháng (mức 2026)Tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)Học phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảng
Cần cân nhắcChỉ làm được 15 giờ/tuần, khó bù chi phí bằng làm thêmCần tiếng Đức tốt để đi làm; chờ hẹn APS và visa có thể mất nhiều thángHọc phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuối
Tin mới về chính sáchTừ 11/06/2026 sinh viên chỉ được làm tối đa 15 giờ/tuần và phải đạt kết quả học tập để gia hạn; từ 01/10/2026 siết điều kiện đoàn tụ gia đình.Mức tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm vẫn áp dụng năm 2026; có thể tăng khi mức BAföG điều chỉnh.Graduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp