32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

Trung QuốcĐứcHàn Quốc
Chi phí mỗi năm6.000 – 12.000 USD/năm12.000 – 18.000 USD/năm10.000 – 20.000 USD/năm
Học phí3.000 – 7.000 USDTrường công gần như miễn phí (phí học kỳ 150 – 400 EUR); bang Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/học kỳĐại học 3.000 – 8.000 USD; khoá tiếng 4.000 – 6.000 USD
Sinh hoạt3.000 – 6.000 USD12.000 – 15.000 USD6.000 – 10.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Trung, tiếng AnhTiếng Đức, tiếng AnhTiếng Hàn, tiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữHSK 4 – 5 (chương trình tiếng Trung); IELTS 6.0 (chương trình tiếng Anh)Chương trình tiếng Đức: TestDaF 4x4 hoặc DSH-2; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5TOPIK 3 – 4 (chương trình tiếng Hàn); IELTS 5.5 – 6.0 (chương trình tiếng Anh)
Làm thêmLàm thêm, thực tập khi trường đồng ý và cơ quan xuất nhập cảnh ghi chú trên giấy phép cư trú; không có mức giờ chung140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuầnĐạt TOPIK theo quy định: cử nhân 30 giờ/tuần, sau đại học 35 giờ/tuần; chưa đạt: 10 – 15 giờ; kỳ nghỉ không giới hạn
Ở lại làm việcKhông có visa tìm việc chung; thạc sĩ trở lên tốt nghiệp tại Trung Quốc được xin giấy phép lao động không cần 2 năm kinh nghiệmGiấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm mọi việc trong thời gian nàyVisa D-10 tìm việc (6 tháng, gia hạn tối đa 2 năm); chuyển E-7 khi có việc
Kỳ nhập họcTháng 9 (một số chương trình tháng 3)Tháng 4 (học kỳ hè), tháng 10 (học kỳ đông)Tháng 3, 9
VisaVisa X1 (trên 180 ngày) hoặc X2: thư nhập học, mẫu JW201/JW202, khám sức khoẻVisa du học quốc gia: chứng chỉ APS, thư nhập học, tài khoản phong toả, bảo hiểm y tế; nộp qua cổng lãnh sựVisa D-2 (đại học) hoặc D-4 (học tiếng): thư nhập học, xác nhận số dư, bằng cấp hợp pháp hoá lãnh sự
Chứng minh tài chínhNgười có học bổng thường không phải chứng minh; tự túc cần đủ học phí và sinh hoạtTài khoản phong toả 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)Thường khoảng 20 triệu won (vùng Seoul) hoặc 16 triệu won (tỉnh); có trường yêu cầu phong toả
Cần cân nhắcNhiều dịch vụ internet quốc tế bị chặn; học chuyên ngành bằng tiếng Trung cần HSK caoCần tiếng Đức tốt để đi làm; chờ hẹn APS và visa có thể mất nhiều thángTrường có tỷ lệ bỏ học, cư trú bất hợp pháp cao bị hạn chế visa; chọn trường được chứng nhận
Tin mới về chính sáchTừ 01/10/2025 có visa K cho người trẻ ngành khoa học, kỹ thuật, thêm đường vào Trung Quốc làm việc, nghiên cứu.Mức tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm vẫn áp dụng năm 2026; có thể tăng khi mức BAföG điều chỉnh.Từ 02/2026 thí điểm cho sinh viên 16 ngành kỹ thuật tại trường nghề: làm 35 giờ/tuần, miễn chứng minh số dư nếu có TOPIK 3.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp