32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

ÝAnhÚc
Chi phí mỗi năm10.000 – 18.000 USD/năm35.000 – 65.000 USD/năm32.000 – 55.000 USD/năm
Học phíTrường công 1.000 – 4.500 USD (theo thu nhập gia đình)20.000 – 50.000 USD (15.000 – 38.000 bảng)Đại học 20.000 – 35.000 USD (30.000 – 50.000 AUD)
Sinh hoạt9.000 – 13.000 USD15.000 – 20.000 USD18.000 – 22.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Ý, tiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 5.5 – 6.5 (tiếng Anh); B2 tiếng Ý (chương trình tiếng Ý)IELTS 6.0 – 7.0 (tối thiểu B2 cho bậc đại học)IELTS 6.0 (mức tối thiểu cho visa); trường thường cần 6.5
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần, 1.040 giờ/nămTối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học (đại học trở lên); toàn thời gian kỳ nghỉTối đa 48 giờ/2 tuần trong kỳ học; không giới hạn kỳ nghỉ
Ở lại làm việcGiấy phép cư trú tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệpGraduate Route: 2 năm (tiến sĩ 3 năm); hồ sơ nộp từ 01/01/2027 chỉ còn 18 tháng với cử nhân, thạc sĩVisa 485: cử nhân, thạc sĩ học phần 2 năm; tiến sĩ 3 năm; đa số giới hạn tuổi 35
Kỳ nhập họcTháng 9 – 10 (một số tháng 2)Tháng 9, 1Tháng 2, 7
VisaVisa D du học: đăng ký trước qua Universitaly, thư nhập học, tài chính, chỗ ở; xin permesso di soggiorno trong 8 ngàyStudent visa: mã CAS của trường, chứng minh tài chính đủ 28 ngày, chứng chỉ tiếng Anh, xét nghiệm lao, phí IHSVisa Subclass 500: CoE, bảo hiểm OSHC, chứng minh tài chính, chứng chỉ tiếng Anh, trả lời câu hỏi Genuine Student
Chứng minh tài chínhKhoảng 7.000 EUR/năm (mức công bố hằng năm)Học phí năm đầu + 1.529 bảng/tháng (London) hoặc 1.171 bảng/tháng (nơi khác), tối đa 9 tháng; từ 30/11/2026 là 1.570 và 1.203 bảng29.710 AUD/năm sinh hoạt + học phí + vé máy bay
Cần cân nhắcThủ tục cư trú chậm; việc làm cho người nước ngoài hạn chếHọc phí cao; thời gian ở lại tìm việc ngắn hơn, cần tìm việc từ năm học cuốiChi phí cao, xét Genuine Student chặt; hồ sơ vào trường nhóm rủi ro cao xử lý chậm
Tin mới về chính sách–Graduate Route rút còn 18 tháng từ 01/2027; sinh viên thạc sĩ học phần không được mang người phụ thuộc; mức chứng minh tài chính tăng 11/2025 và 30/11/2026.Phí visa du học tăng lên 2.500 AUD từ 01/07/2026; phí visa 485 lên 5.750 AUD; chỉ tiêu tuyển mới năm 2026 khoảng 295.000.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp