32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

ÝĐứcUAE
Chi phí mỗi năm10.000 – 18.000 USD/năm12.000 – 18.000 USD/năm20.000 – 40.000 USD/năm
Học phíTrường công 1.000 – 4.500 USD (theo thu nhập gia đình)Trường công gần như miễn phí (phí học kỳ 150 – 400 EUR); bang Baden-Württemberg thu 1.500 EUR/học kỳ12.000 – 30.000 USD
Sinh hoạt9.000 – 13.000 USD12.000 – 15.000 USD10.000 – 18.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Ý, tiếng AnhTiếng Đức, tiếng AnhTiếng Anh
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 5.5 – 6.5 (tiếng Anh); B2 tiếng Ý (chương trình tiếng Ý)Chương trình tiếng Đức: TestDaF 4x4 hoặc DSH-2; tiếng Anh: IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.0 – 6.5
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần, 1.040 giờ/năm140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc tối đa 20 giờ/tuầnĐược làm bán thời gian khi trường đồng ý và có giấy phép lao động; thường trong trường hoặc thực tập
Ở lại làm việcGiấy phép cư trú tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệpGiấy phép cư trú tìm việc tối đa 18 tháng sau tốt nghiệp, được làm mọi việc trong thời gian nàySinh viên xuất sắc có thể xin Golden Visa; hầu hết cần công ty bảo lãnh visa lao động
Kỳ nhập họcTháng 9 – 10 (một số tháng 2)Tháng 4 (học kỳ hè), tháng 10 (học kỳ đông)Tháng 9, 1
VisaVisa D du học: đăng ký trước qua Universitaly, thư nhập học, tài chính, chỗ ở; xin permesso di soggiorno trong 8 ngàyVisa du học quốc gia: chứng chỉ APS, thư nhập học, tài khoản phong toả, bảo hiểm y tế; nộp qua cổng lãnh sựVisa cư trú sinh viên do trường bảo lãnh: thư nhập học, khám sức khoẻ, làm Emirates ID
Chứng minh tài chínhKhoảng 7.000 EUR/năm (mức công bố hằng năm)Tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm (992 EUR/tháng)Theo yêu cầu trường; thường cần đóng học phí và tiền đặt cọc
Cần cân nhắcThủ tục cư trú chậm; việc làm cho người nước ngoài hạn chếCần tiếng Đức tốt để đi làm; chờ hẹn APS và visa có thể mất nhiều thángMùa hè rất nóng; giá thuê nhà ở Dubai tăng nhanh
Tin mới về chính sách–Mức tài khoản phong toả 11.904 EUR/năm vẫn áp dụng năm 2026; có thể tăng khi mức BAföG điều chỉnh.–

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp