32 nước du học, so theo chi phí

Mỗi thanh là khoảng chi phí một năm gồm học phí và sinh hoạt, tính bằng USD, vẽ theo thang logarit. Chọn tối đa 3 nước để so sánh. Tính chi phí trọn gói

So sánh cạnh nhau

ÝNew ZealandĐan Mạch
Chi phí mỗi năm10.000 – 18.000 USD/năm25.000 – 40.000 USD/năm20.000 – 30.000 USD/năm
Học phíTrường công 1.000 – 4.500 USD (theo thu nhập gia đình)Đại học 13.000 – 24.000 USD (22.000 – 40.000 NZD)7.000 – 18.000 USD (6.000 – 16.000 EUR)
Sinh hoạt9.000 – 13.000 USD12.000 – 16.000 USD13.000 – 17.000 USD
Ngôn ngữ giảng dạyTiếng Ý, tiếng AnhTiếng AnhTiếng Anh, tiếng Đan Mạch
Yêu cầu ngôn ngữIELTS 5.5 – 6.5 (tiếng Anh); B2 tiếng Ý (chương trình tiếng Ý)IELTS 6.0 – 6.5IELTS 6.5
Làm thêmTối đa 20 giờ/tuần, 1.040 giờ/nămTối đa 25 giờ/tuần trong kỳ học (visa cấp từ 03/11/2025); toàn thời gian kỳ nghỉ90 giờ/tháng từ tháng 9 đến 5, toàn thời gian tháng 6 – 8 (chỉ chương trình được nhà nước công nhận)
Ở lại làm việcGiấy phép cư trú tìm việc 12 tháng sau tốt nghiệpPost-Study Work Visa tối đa 3 năm (cử nhân trở lên)Giấy phép tìm việc 6 tháng hoặc 3 năm (Establishment Card) tuỳ chương trình
Kỳ nhập họcTháng 9 – 10 (một số tháng 2)Tháng 2, 7Tháng 9 (một số tháng 2)
VisaVisa D du học: đăng ký trước qua Universitaly, thư nhập học, tài chính, chỗ ở; xin permesso di soggiorno trong 8 ngàyStudent visa nộp online: Offer of Place, chứng minh tài chính, bảo hiểm, khám sức khoẻGiấy phép cư trú du học (ST1) nộp online với SIRI: thư nhập học, chứng minh tài chính, phí xử lý
Chứng minh tài chínhKhoảng 7.000 EUR/năm (mức công bố hằng năm)20.000 NZD/năm sinh hoạt + học phí7.426 DKK/tháng, tối đa 89.112 DKK (mức 2026)
Cần cân nhắcThủ tục cư trú chậm; việc làm cho người nước ngoài hạn chếThị trường việc làm nhỏ, lương thấp hơn ÚcChi phí sinh hoạt cao; nhiều chương trình cử nhân tiếng Anh đã bị cắt
Tin mới về chính sách–Từ 03/11/2025 giờ làm thêm tăng từ 20 lên 25 giờ/tuần; đổi trường hoặc hạ bậc học phải xin visa mới.Hồ sơ nộp từ 02/05/2025 vào chương trình không được nhà nước công nhận không còn quyền làm thêm.

Chi phí là khoảng ước tính quy ra USD, lấy từ cơ quan di trú và bộ giáo dục các nước.

Du học: 32 nước so theo chi phí | Hướng Nghiệp