An toàn thông tin 7480202 | 50 | 77,00 /100 | KH |
Bảo hiểm 7340204 | 50 | 75,30 /100 | KH |
Bất động sản 7340116 | 110 | 72,50 /100 | KH |
Chương trình Cử nhân ASIA Co-op ASAC | 80 | 70,00 /100 | KH |
Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Công nghệ ISBCNTN02 | 50 | 79,00 /100 | KH |
Chương trình Cử nhân tài năng ISB - Kinh doanh ISBCNTN01 | 500 | 84,10 /100 | KH |
Công nghệ Logistics (hệ kỹ sư) 751060502 | 60 | 87,00 /100 | KH |
Công nghệ Logistics tích hợp chứng chỉ FIATA - Tiếng Anh toàn phần 75106052F | 30 | 88,00 /100 | KH |
Công nghệ Marketing 734011502 | 70 | 90,20 /100 | KH |
Công nghệ nghệ thuật 748020102 | 70 | 84,50 /100 | KH |
Công nghệ thông tin 748020101 | 50 | 78,50 /100 | KH |
Công nghệ tài chính 7340205 | 70 | 88,70 /100 | KH |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo 748020103 | 100 | 78,50 /100 | KH |
Hệ thống thông tin quản lý 7340405 | 110 | 86,80 /100 | KH |
Khoa học dữ liệu 746010801 | 55 | 88,10 /100 | KH |
Khoa học máy tính 7480101 | 50 | 79,40 /100 | KH |
Kinh doanh nông nghiệp 7620114 | 50 | 78,30 /100 | KH |
Kinh doanh quốc tế 734012001 | 320 | 92,50 /100 | KH |
Kinh doanh quốc tế - Tiếng Anh toàn phần 73401201F | 250 | 89,30 /100 | KH |
Kinh doanh số 734010102 | 70 | 87,00 /100 | KH |
Kinh doanh thương mại 734012101 | 170 | 88,50 /100 | KH |
Kinh doanh thương mại - Tiếng Anh toàn phần 73401211F | 40 | 86,00 /100 | KH |
Kinh tế 7310101 | 110 | 85,20 /100 | KH |
Kinh tế chính trị 731010201 | 40 | 77,50 /100 | KH |
Kinh tế chính trị quốc tế 731010202 | 40 | 70,00 /100 | KH |
Kinh tế đầu tư 731010401 | 200 | 80,50 /100 | KH |
Kiến trúc và Thiết kế đô thị thông minh (hệ Kiến trúc sư) 758010402 | 40 | 70,00 /100 | KH |
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh song bằng UEH - Đại học Auckland 7580104SD | 80 | 70,00 /100 | KH |
Kiểm toán 734030201 | 120 | 91,10 /100 | KH |
Kiểm toán - Tiếng Anh toàn phần 73403021F | 80 | 85,00 /100 | KH |
Kế toán công 734030102 | 50 | 81,00 /100 | KH |
Kế toán doanh nghiệp 734030101 | 510 | 79,10 /100 | KH |
Kế toán doanh nghiệp - Tiếng Anh toàn phần 73403011F | 80 | 70,00 /100 | KH |
Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ACCA 734030104 | 50 | 80,00 /100 | KH |
Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế ICAEW 734030103 | 50 | 70,00 /100 | KH |
Kỹ thuật phần mềm 7480103 | 55 | 76,60 /100 | KH |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 751060501 | 40 | 97,00 /100 | KH |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng - Tiếng Anh toàn phần 75106051F | 80 | 94,00 /100 | KH |
Luật 738010102 | 40 | 76,00 /100 | KH |
Luật kinh doanh quốc tế 738010101 | 70 | 82,50 /100 | KH |
Luật kinh tế 7380107 | 80 | 82,50 /100 | KH |
Luật thương mại quốc tế 7380109 | 40 | 80,00 /100 | KH |
Marketing 734011501 | 100 | 90,20 /100 | KH |
Marketing - Tiếng Anh toàn phần 73401151F | 80 | 86,30 /100 | KH |
Ngân hàng 734020103 | 220 | 80,80 /100 | KH |
Ngân hàng - Tiếng Anh toàn phần 73402013F | 30 | 70,00 /100 | KH |
Phân tích dữ liệu 746010802 | 40 | 91,50 /100 | KH |
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 731010802 | 50 | 79,50 /100 | KH |
Quản lý công 7340403 | 70 | 76,00 /100 | KH |
Quản trị - Tiếng Anh toàn phần 73401011F | 100 | 71,00 /100 | KH |
Quản trị Hải quan - Ngoại thương 734020107 | 100 | 86,50 /100 | KH |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường 734010104 | 50 | 80,70 /100 | KH |
Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường song bằng UEH - Hochschule Koblenz, Đức 73401014D | 30 | 70,00 /100 | KH |
Quản trị bệnh viện 734010103 | 100 | 71,90 /100 | KH |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 | 165 | 75,30 /100 | KH |
Quản trị khách sạn 781020101 | 85 | 78,50 /100 | KH |
Quản trị kinh doanh 734010101 | 750 | 79,40 /100 | KH |
Quản trị nhân lực 7340404 | 150 | 83,30 /100 | KH |
Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí 781020102 | 80 | 85,70 /100 | KH |
Quản trị vận hành và di chuyển thông minh 7840104 | 40 | 76,50 /100 | KH |
Robot và Trí tuệ nhân tạo (hệ kỹ sư) 748010701 | 30 | 75,00 /100 | KH |
Robot và Trí tuệ nhân tạo song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc 74801071D | 60 | 70,00 /100 | KH |
Sản xuất thông minh (hệ kỹ sư) 7510201 | 40 | 70,00 /100 | KH |
Thuế 734020102 | 100 | 78,70 /100 | KH |
Thương mại điện tử 7340122 | 140 | 89,20 /100 | KH |
Thẩm định giá và Quản trị tài sản 731010402 | 100 | 76,10 /100 | KH |
Thị trường chứng khoán 734020104 | 100 | 77,00 /100 | KH |
Thống kê kinh doanh 7310107 | 50 | 83,00 /100 | KH |
Tiếng Anh thương mại 7220201 | 150 | 83,40 /100 | KH |
Toán tài chính 731010801 | 50 | 82,20 /100 | KH |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện 732010601 | 60 | 90,20 /100 | KH |
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện song bằng UEH - Đại học Saint Joseph, Macao 73201061D | 40 | 70,00 /100 | KH |
Tài chính 734020105 | 380 | 85,20 /100 | KH |
Tài chính - Ngân hàng song bằng UEH - Đại học Rennes, Pháp 73402010D | 40 | 70,00 /100 | KH |
Tài chính - Tiếng Anh toàn phần 73402015F | 90 | 82,20 /100 | KH |
Tài chính công 734020101 | 50 | 79,00 /100 | KH |
Tài chính quốc tế 734020601 | 40 | 92,50 /100 | KH |
Tài chính quốc tế - Tiếng Anh toàn phần 73402061F | 80 | 88,30 /100 | KH |
Điều khiển thông minh và tự động hóa (hệ kỹ sư) 748010702 | 40 | 77,00 /100 | KH |
Điều khiển thông minh và tự động hóa song bằng UEH - Đại học Kwangwoon, Hàn Quốc 74801072D | 30 | 70,00 /100 | KH |
Đầu tư tài chính 734020106 | 40 | 83,80 /100 | KH |
Đầu tư tài chính - Tiếng Anh toàn phần 73402016F | 30 | 70,00 /100 | KH |