Điểm chuẩn / ĐH Kinh tế TP.HCM
Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH)
| Chương trình | Chỉ tiêu | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| An toàn thông tin 7480202 | 50 | 23,80 /30 | THPT |
| Bảo hiểm 7340204 | 50 | 22,80 /30 | THPT |
| Bất động sản 7340116 | 110 | 22,80 /30 | THPT |
| Công nghệ Logistics 7510605 | 70 | 25,40 /30 | THPT |
| Công nghệ Marketing 734011502 | 70 | 26,65 /30 | THPT |
| Công nghệ nghệ thuật 748020102 | 70 | 24,90 /30 | THPT |
| Công nghệ thông tin 748020101 | 50 | 24,30 /30 | THPT |
| Công nghệ tài chính 7340205 | 70 | 25,90 /30 | THPT |
| Công nghệ và đổi mới sáng tạo 748020103 | 100 | 23,00 /30 | THPT |
| Cử nhân ISB ASEAN Co-op ASA | 50 | 24,70 /30 | THPT |
| Cử nhân Tài năng ISB BBus ISB | 550 | 25,00 /30 | THPT |
| Hệ thống thông tin quản lý 7340405 | 110 | 25,00 /30 | THPT |
| Khoa học dữ liệu 746010801 | 55 | 26,00 /30 | THPT |
| Khoa học máy tính 7480101 | 50 | 24,00 /30 | THPT |
| Kinh doanh nông nghiệp 7620114 | 60 | 23,00 /30 | THPT |
| Kinh doanh quốc tế 734012001 | 570 | 26,30 /30 | THPT |
| Kinh doanh số 734010102 | 70 | 25,60 /30 | THPT |
| Kinh doanh thương mại 734012101 | 210 | 25,80 /30 | THPT |
| Kinh tế 7310101 | 110 | 25,40 /30 | THPT |
| Kinh tế chính trị 731010201 | 50 | 24,00 /30 | THPT |
| Kinh tế đầu tư 731010401 | 200 | 24,05 /30 | THPT |
| Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh 7580104 | 110 | 23,00 /30 | THPT |
| Kiểm toán 734030201 | 200 | 25,70 /30 | THPT |
| Kế toán công 734030102 | 50 | 24,00 /30 | THPT |
| Kế toán doanh nghiệp 734030101 | 590 | 23,40 /30 | THPT |
| Kế toán tích hợp ACCA 7340301 | 50 | 23,20 /30 | THPT |
| Kế toán tích hợp ICAEW 7340301 | 50 | 23,00 /30 | THPT |
| Kỹ thuật phần mềm 7480103 | 55 | 23,60 /30 | THPT |
| Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng 751060501 | 110 | 27,70 /30 | THPT |
| Luật kinh doanh quốc tế 738010101 | 70 | 24,90 /30 | THPT |
| Luật kinh tế 7380107 | 150 | 24,65 /30 | THPT |
| Marketing 734011501 | 160 | 26,50 /30 | THPT |
| Nguồn nhân lực quốc tế ngành Tài chính - Ngân hàng 7340201 | 40 | 24,50 /30 | THPT |
| Ngân hàng 734020103 | 250 | 24,40 /30 | THPT |
| Phân tích dữ liệu 746010802 | 40 | 26,40 /30 | THPT |
| Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm 731010802 | 70 | 23,00 /30 | THPT |
| Quản lý công 7340403 | 70 | 23,00 /30 | THPT |
| Quản trị Hải quan - Ngoại thương 734020107 | 100 | 25,30 /30 | THPT |
| Quản trị bền vững doanh nghiệp và môi trường 734010104 | 40 | 23,60 /30 | THPT |
| Quản trị bệnh viện 734010103 | 100 | 22,80 /30 | THPT |
| Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành 7810103 | 165 | 23,40 /30 | THPT |
| Quản trị khách sạn 781020101 | 85 | 24,20 /30 | THPT |
| Quản trị kinh doanh 734010101 | 850 | 24,30 /30 | THPT |
| Quản trị nhân lực 7340404 | 150 | 24,80 /30 | THPT |
| Quản trị sự kiện và dịch vụ giải trí 781020102 | 80 | 25,50 /30 | THPT |
| Robot và Trí tuệ nhân tạo 7480107 | 70 | 23,80 /30 | THPT |
| Thuế 734020102 | 100 | 23,50 /30 | THPT |
| Thương mại điện tử 7340122 | 140 | 26,10 /30 | THPT |
| Thẩm định giá và Quản trị tài sản 731010402 | 100 | 22,80 /30 | THPT |
| Thị trường chứng khoán 734020104 | 100 | 23,10 /30 | THPT |
| Thống kê kinh doanh 7310107 | 50 | 24,80 /30 | THPT |
| Tiếng Anh thương mại 7220201 | 150 | 24,50 /30 | THPT |
| Toán tài chính 731010801 | 50 | 24,00 /30 | THPT |
| Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện 732010601 | 100 | 26,30 /30 | THPT |
| Tài chính 734020105 | 470 | 24,90 /30 | THPT |
| Tài chính công 734020101 | 50 | 23,80 /30 | THPT |
| Tài chính quốc tế 734020601 | 110 | 26,30 /30 | THPT |
| Điều khiển thông minh và tự động hóa 7480107 | 70 | 23,40 /30 | THPT |
| Đầu tư tài chính 734020106 | 70 | 24,40 /30 | THPT |