Điểm chuẩn / ĐH Kinh tế TP.HCM

Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH)

Điểm chuẩn năm 2024
Chương trìnhChỉ tiêuĐiểm chuẩnGhi chú
An toàn thông tin
7480202
5024,80 /30THPT
Bảo hiểm
7340204
5024,50 /30THPT
Bất động sản
7340116
11024,50 /30THPT
Công nghệ Logistics
7510605
7026,30 /30THPT
Công nghệ Marketing
734011502
7027,20 /30THPT
Công nghệ nghệ thuật (ArtTech)
7480201
7026,23 /30THPT
Công nghệ thông tin
748020101
5025,40 /30THPT
Công nghệ tài chính
7340205
7026,50 /30THPT
Công nghệ và đổi mới sáng tạo
748020103
10025,50 /30THPT
Cử nhân ISB ASEAN Co-op
ASA
5025,30 /30THPT
Cử nhân Tài năng ISB BBus
ISB
55027,15 /30THPT
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp
7340405
5525,51 /30THPT
Hệ thống thông tin kinh doanh
7340405
5526,10 /30THPT
Khoa học dữ liệu
746010801
5526,30 /30THPT
Khoa học máy tính
7480101
5025,00 /30THPT
Kinh doanh nông nghiệp
7620114
5025,35 /30THPT
Kinh doanh quốc tế
734012001
57026,72 /30THPT
Kinh doanh số
734010102
7026,41 /30THPT
Kinh doanh thương mại
734012101
21026,54 /30THPT
Kinh tế
7310101
11026,30 /30THPT
Kinh tế chính trị
731010201
5024,90 /30THPT
Kinh tế đầu tư
731010401
20026,10 /30THPT
Kiến trúc và thiết kế đô thị thông minh
7580104
11024,70 /30THPT
Kiểm toán
734030201
20026,50 /30THPT
Kế toán công
734030102
5025,50 /30THPT
Kế toán doanh nghiệp
734030101
62025,40 /30THPT
Kế toán tích hợp chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế
7340301
7025,20 /30THPT
Kỹ thuật phần mềm
7480103
5525,43 /30THPT
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
751060501
11027,10 /30THPT
Luật kinh doanh quốc tế
738010101
7025,80 /30THPT
Luật kinh tế
7380107
15025,60 /30THPT
Marketing
734011501
16026,80 /30THPT
Ngân hàng
734020103
25025,60 /30THPT
Phân tích rủi ro và định phí bảo hiểm
731010802
7025,00 /30THPT
Quản lý công
7340403
7024,93 /30THPT
Quản trị Hải quan - Ngoại thương
734020107
10025,80 /30THPT
Quản trị bệnh viện
734010103
10024,10 /30THPT
Quản trị kinh doanh
734010101
85025,80 /30THPT
Quản trị nhân lực
7340404
15026,00 /30THPT
Robot và Trí tuệ nhân tạo
7480107
7024,70 /30THPT
Thuế
734020102
10025,20 /30THPT
Thương mại điện tử
7340122
14026,50 /30THPT
Thẩm định giá và Quản trị tài sản
731010402
10024,80 /30THPT
Thị trường chứng khoán
734020104
10025,00 /30THPT
Thống kê kinh doanh
7310107
5026,01 /30THPT
Tiếng Anh thương mại
7220201
15026,30 /30THPT
Toán tài chính
731010801
5025,72 /30THPT
Truyền thông số và thiết kế đa phương tiện
732010601
10026,60 /30THPT
Tài chính
734020105
51026,03 /30THPT
Tài chính công
734020101
5025,50 /30THPT
Tài chính quốc tế
734020601
11026,50 /30THPT
Điều khiển thông minh và tự động hóa
7480107
7023,80 /30THPT
Đầu tư tài chính
734020106
7026,03 /30THPT
Điểm chuẩn ĐH Kinh tế TP.HCM | Hướng Nghiệp